năng động
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều năng lực hoạt động, hoạt bát, tích cực và hiệu quả: "năng động" dùng để miêu tả một người, một nhóm hoặc một tổ chức có khả năng hành động nhanh nhạy, sáng tạo và đạt được kết quả tốt.
- Luôn trong trạng thái vận động, phát triển và thay đổi: "năng động" cũng có thể miêu tả một môi trường, một nền kinh tế hay một xã hội luôn sôi nổi, có nhiều hoạt động và tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là một nhân viên rất năng động và sáng tạo.
- Thành phố này có một nền kinh tế năng động với tốc độ tăng trưởng cao.
- Phong cách lãnh đạo năng động của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
Các cách sử dụng nâng cao
"tính năng động": danh từ hóa, chỉ phẩm chất, đặc tính năng động của một cá nhân hay một tập thể.
- Tính năng động là yếu tố then chốt để khởi nghiệp thành công.
"năng động hóa": động từ hóa, chỉ hành động làm cho trở nên năng động hơn.
- Chúng ta cần năng động hóa bộ máy hành chính để phục vụ người dân tốt hơn.
Biến thể và từ gần giống
Năng nổ (tính từ): tích cực, hăng hái tham gia các hoạt động (thường nhấn mạnh sự nhiệt tình bề ngoài).
- Anh ấy rất năng nổ trong các phong trào của công đoàn.
Hoạt bát (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt trong cử chỉ, lời nói và suy nghĩ (thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ).
- Đứa bé trông thật hoạt bát và thông minh.
Nhiệt huyết (danh từ): lòng nhiệt tình, say mê và cống hiến hết mình cho công việc.
- Anh ấy làm việc với một nhiệt huyết đáng ngưỡng mộ.
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: có khả năng thích ứng và ứng biến nhanh với các tình huống khác nhau.
- Sôi nổi: có nhiều hoạt động, tràn đầy sinh khí và nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Thụ động: chỉ chờ đợi, ít hoặc không chủ động hành động.
- Trì trệ: đình đốn, kém phát triển, thiếu sự vận động tích cực.
- Ỳ ạch: chậm chạp, nặng nề, kém hiệu quả trong hoạt động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Năng nhặt chặt bị": Thành ngữ khuyên về sự chăm chỉ, siêng năng tích lũy từng chút một sẽ tạo nên kết quả lớn. Tuy không chứa từ "năng động" nhưng có chung tinh thần tích cực, chủ động.
- Cứ kiên trì làm việc, năng nhặt chặt bị, rồi sẽ có ngày thành công.